Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
小鸟球小鳥球

xiǎo niǎo qiú

小鸟球 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 小鸟球 trong tiếng Việt

(golf) điểm birdie

Tra từ liên quan