Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “传”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
chuán

truyền, truyền lại, giao

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
zhuàn

tiểu sử; tường thuật lịch sử; chú giải; trạm trung chuyển

Từ vựng
传播
Chuánbō

truyên bá, truyền, phô biến

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
传来
chuán lái

truyền lại, truyền đến

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
传统
chuántǒng

truyền thống

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
传说
chuánshuō

truyền thuyết; thuật lại, kể lại

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
传习
chuán xí

giảng dạy và học tập; học và truyền đạt

Cụm từ
传发
chuán fā

ra lệnh cho ai khởi hành

Cụm từ
传声
chuán shēng

micro; video dùng micro

Cụm từ
传开
chuán kāi

(tin tức) lan truyền; lan ra

Cụm từ
传本
chuán běn

phiên bản (sách) hiện đang lưu hành

Cụm từ
传染
chuán rǎn

lây nhiễm; dễ lây

Cụm từ
传檄
chuán xí

lưu hành (một cuộc phản đối hoặc lời kêu gọi vũ trang); ban hành

Cụm từ
传法
chuán fǎ

truyền giáo lý từ thầy sang đệ tử (Phật giáo)

Cụm từ
传流
chuán liú

lan truyền; lưu truyền; lưu hành

Cụm từ
传灯
chuán dēng

truyền đăng Phật pháp

Cụm từ
传热
chuán rè

truyền nhiệt

Cụm từ
传球
chuán qiú

(thể thao) chuyền bóng

Cụm từ
传略
zhuàn lüè

bản phác thảo tiểu sử

Cụm từ
传真
chuán zhēn

fax; bản sao

Cụm từ
传神
chuán shén

sống động; như thật

Cụm từ
传票
chuán piào

trát đòi; hầu tòa; phiếu thu

Cụm từ
传种
chuán zhǒng

sinh sản; truyền giống

Cụm từ
传粉
chuán fěn

thụ phấn

Cụm từ