Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传声傳聲

chuán shēng

传声 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传声 trong tiếng Việt

micro; video dùng micro

Tra từ liên quan