传闻证据 là gì?
传闻证据 [chuán wén zhèng jù] có nghĩa là chứng cứ gián tiếp (pháp luật).
Nghĩa của từ 传闻证据 trong tiếng Việt
chứng cứ gián tiếp (pháp luật)
Cách đọc và ghi nhớ 传闻证据
传闻证据 được đọc là chuán wén zhèng jù, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chứng cứ gián tiếp (pháp luật)”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .