传输
truyền dẫn; truyền tải
truyền dẫn; truyền tải
传输 thường mang nghĩa “truyền dẫn”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 传输, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
in lại; đăng lại; truyền tải (bằng văn bản v.v.)
›传输协定chuán shū xié dìnggiao thức truyền tải; giao thức vận chuyển
›传输媒界chuán shū méi jièphương thức truyền tải
›传输媒质chuán shū méi zhìmôi trường truyền dẫn
›传输媒体chuán shū méi tǐmôi trường truyền dẫn
›传输层chuán shū céngtầng truyền tải
›传输技术chuán shū jì shùcông nghệ truyền dẫn
›传输控制chuán shū kòng zhìkiểm soát truyền dẫn
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.