Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传达室傳達室

chuán dá shì

传达室 là gì?

传达室 [chuán dá shì] có nghĩa là phòng tiếp tân; phòng tạp vụ.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传达室 trong tiếng Việt

  1. phòng tiếp tân
  2. phòng tạp vụ

Cách đọc và ghi nhớ 传达室

传达室 được đọc là chuán dá shì, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “phòng tiếp tân; phòng tạp vụ”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan