Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传递者傳遞者

chuán dì zhě

传递者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传递者 trong tiếng Việt

người đưa tin; thiết bị truyền (thông tin)

Tra từ liên quan