Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传送带傳送帶

chuán sòng dài

传送带 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传送带 trong tiếng Việt

băng chuyền; dây chuyền truyền tải

Tra từ liên quan