传说
truyền thuyết; câu chuyện dân gian; thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng
truyền thuyết; câu chuyện dân gian; thuật lại từ người này sang người khác; người ta nói rằng
传说 thường mang nghĩa “truyền thuyết; câu chuyện dân gian”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 传说 cùng cụm 民间传说 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
truyền thuyết dân gian
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
truyền đạt câu chuyện; truyền tải thông điệp
›传载chuán zǎiin lại; đăng lại; truyền tải (bằng văn bản v.v.)
›传诵chuán sòngđược biết đến rộng rãi; ai cũng nói đến
›传讲chuán jiǎngthuyết giảng
›传语chuán yǔtruyền đạt (thông tin)
›传话人chuán huà rénngười đưa tin; người truyền đạt; người chuyển tiếp
›传言chuán yántin đồn; nghe nói
›传输chuán shūtruyền dẫn; truyền tải
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.