Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传输通道傳輸通道

chuán shū tōng dào

传输通道 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传输通道 trong tiếng Việt

kênh truyền tải

Tra từ liên quan