Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传输层傳輸層

chuán shū céng

传输层 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传输层 trong tiếng Việt

tầng truyền tải

Tra từ liên quan