传输控制协定
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
传输控制协定
giao thức kiểm soát truyền dẫn; TCP
Giản thể传输控制协定
Phồn thể傳輸控制協定
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng