Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传输媒界傳輸媒界

chuán shū méi jiè

传输媒界 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传输媒界 trong tiếng Việt

phương thức truyền tải

Tra từ liên quan