传达
truyền đạt; chuyển giao; chuyển tiếp; truyền tải
truyền đạt; chuyển giao; chuyển tiếp; truyền tải
传达 thường mang nghĩa “truyền đạt”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 传达, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
truyền đạt; giao; truyền tải
›传递chuán dìtruyền đạt; chuyển cho người khác; (toán) bắc cầu
›传送带chuán sòng dàibăng chuyền; dây chuyền truyền tải
›传道部chuán dào bùtruyền giáo
›传达员chuán dá yuánnhân viên tiếp tân; lễ tân
›传道者chuán dào zhěnhà truyền giáo; giảng sư
›传达室chuán dá shìphòng tiếp tân; phòng tạp vụ
›传道书Chuán dào ShūSách Truyền Đạo (sách bài giảng trong Kinh Thánh)
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.