传道者
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
传道者
nhà truyền giáo; giảng sư
Giản thể传道者
Phồn thể傳道者
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng