Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
传述傳述

chuán shù

传述 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 传述 trong tiếng Việt

thuật lại; kể lại

Tra từ liên quan