生产能力生產能力 shēng chǎn néng lì 生产能力 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生产能力 trong tiếng Việt khả năng sản xuất; năng lực sản xuất 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan