生产线 là gì?
生产线 [shēng chǎn xiàn] có nghĩa là dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất.
Nghĩa của từ 生产线 trong tiếng Việt
- dây chuyền lắp ráp
- dây chuyền sản xuất
Cách đọc và ghi nhớ 生产线
生产线 được đọc là shēng chǎn xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .