Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生产线生產線

shēng chǎn xiàn

生产线 là gì?

生产线 [shēng chǎn xiàn] có nghĩa là dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生产线 trong tiếng Việt

  1. dây chuyền lắp ráp
  2. dây chuyền sản xuất

Cách đọc và ghi nhớ 生产线

生产线 được đọc là shēng chǎn xiàn, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “dây chuyền lắp ráp; dây chuyền sản xuất”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan