Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生产自救生產自救

shēng chǎn zì jiù

生产自救 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生产自救 trong tiếng Việt

tự cứu trợ (thành ngữ)

Tra từ liên quan