生产自救生產自救 shēng chǎn zì jiù 生产自救 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生产自救 trong tiếng Việt tự cứu trợ (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan