Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生理盐水生理鹽水

shēng lǐ yán shuǐ

生理盐水 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生理盐水 trong tiếng Việt

nước muối sinh lý (y học)

Tra từ liên quan