Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生产队生產隊

shēng chǎn duì

生产队 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生产队 trong tiếng Việt

đội sản xuất

Tra từ liên quan