生产队生產隊 shēng chǎn duì 生产队 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生产队 trong tiếng Việt đội sản xuất 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan