生产成本
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生产成本
chi phí sản xuất
Giản thể生产成本
Phồn thể生產成本
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng