生产成本 là gì?
生产成本 [shēng chǎn chéng běn] có nghĩa là chi phí sản xuất.
Nghĩa của từ 生产成本 trong tiếng Việt
chi phí sản xuất
Cách đọc và ghi nhớ 生产成本
生产成本 được đọc là shēng chǎn chéng běn, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chi phí sản xuất”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .