Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生产力生產力

shēng chǎn lì

生产力 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生产力 trong tiếng Việt

khả năng sản xuất; lực lượng sản xuất; năng suất

Tra từ liên quan