生产率
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生产率
năng suất; hiệu quả sản xuất
Giản thể生产率
Phồn thể生產率
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng