Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生产劳动生產勞動

shēng chǎn láo dòng

生产劳动 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生产劳动 trong tiếng Việt

lao động sản xuất

Tra từ liên quan