生产劳动
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生产劳动
lao động sản xuất
Giản thể生产劳动
Phồn thể生產勞動
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng