生产总值
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生产总值
tổng sản phẩm quốc nội (GDP); tổng giá trị sản xuất
Giản thể生产总值
Phồn thể生產總值
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng