生理假
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生理假
nghỉ phép kinh nguyệt (Đài Loan)
Giản thể生理假
Phồn thể生理假
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng