Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生产者生產者

shēng chǎn zhě

生产者 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生产者 trong tiếng Việt

nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng

Tra từ liên quan