生产者生產者
生产者 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 生产者 trong tiếng Việt
nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng
nhà sản xuất (hàng hóa, thương phẩm hoặc nông sản,...); nhà chế tạo; (sinh học) sinh vật tự dưỡng