Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生产关系生產關係

shēng chǎn guān xì

生产关系 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生产关系 trong tiếng Việt

  1. quan hệ giữa các cấp sản xuất
  2. quan hệ kinh tế - xã hội
Tra từ liên quan