生产关系生產關係 shēng chǎn guān xì 生产关系 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生产关系 trong tiếng Việt quan hệ giữa các cấp sản xuấtquan hệ kinh tế - xã hội 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan