生产关系
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
生产关系
quan hệ giữa các cấp sản xuất; quan hệ kinh tế - xã hội
Giản thể生产关系
Phồn thể生產關係
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng