Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生疏

shēng shū

生疏 là gì?

生疏 [shēng shū] có nghĩa là không quen; lạ lẫm; mất thuần thục; không quen thuộc.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生疏 trong tiếng Việt

  1. không quen
  2. lạ lẫm
  3. mất thuần thục
  4. không quen thuộc

Cách đọc và ghi nhớ 生疏

生疏 được đọc là shēng shū, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “không quen; lạ lẫm; mất thuần thục; không quen thuộc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan