生猛 shēng měng 生猛 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 生猛 trong tiếng Việt đầy sức sống; bạo liệt; dũng cảm; tươi (hải sản) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan