Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
生皮

shēng pí

生皮 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 生皮 trong tiếng Việt

da lông; tấm da thô

Tra từ liên quan