Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
方形
fāng xíng

hình vuông; dạng hình vuông

Cụm từ
方式
fāng shì

cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
方帽
fāng mào

mũ tốt nghiệp; mũ vuông

Cụm từ
方差
fāng chā

phương sai (thống kê)

Cụm từ
方山县
Fāng shān xiàn

huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
方山
Fāng shān

huyện Phương Sơn, Lữ Lương 呂梁|吕梁[Lu:3 liang2], Sơn Tây 山西

Cụm từ
方尾鹟
fāng wěi wēng

(loài chim ở Trung Quốc) đớp ruồi đuôi dài đầu xám (Culicicapa ceylonensis)

Cụm từ
方寸已乱
fāng cùn yǐ luàn

(thành ngữ) bối rối; lo lắng; lúng túng

Thành ngữ
方寸大乱
fāng cùn dà luàn

(thành ngữ) trở nên kích động; mất bình tĩnh

Thành ngữ
方寸
fāng cùn

một tấc vuông (đơn vị diện tích của Trung Quốc: 1 tấc × 1 tấc, hoặc 3⅓ cm × 3⅓ cm); trái tim; tâm trí

Cụm từ
方家
fāng jiā

người uyên bác; chuyên gia trong một lĩnh vực nào đó; viết tắt của 大方之家[da4 fang1 zhi1 jia1]

Viết tắt
方孔钱
fāng kǒng qián

đồng xu tròn có lỗ vuông ở giữa, từng được sử dụng thời xưa ở Trung Quốc

Cụm từ
方子
fāng zi

đơn thuốc (thuốc men)

Cụm từ
方妮
Fāng nī

Fanny (tên)

Cụm từ
方士
fāng shì

nhà giả kim; thuật sĩ

Cụm từ
方块草皮
fāng kuài cǎo pí

mảng cỏ bị tróc (trong golf)

Cụm từ
方块舞
fāng kuài wǔ

điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)

Cụm từ
方块字
fāng kuài zì

chữ Hán

Cụm từ
方块
fāng kuài

hình lập phương; khối; vuông; chữ nhật; rô ♦ (trong trò chơi bài)

Cụm từ
方城县
Fāng chéng xiàn

huyện Phương Thành ở Nam Dương 南陽|南阳[Nan2 yang2], Hà Nam

Cụm từ
方城
fāng chéng

lâu đài hình vuông; bố cục mạt chược (với quân bài xếp thành hình vuông)

Cụm từ
方圆
fāng yuán

chu vi; phạm vi; (trong) bán kính

Cụm từ
方命
fāng mìng

chống lệnh; không tuân lệnh; từ chối nhận lệnh

Cụm từ
方向盘
fāng xiàng pán

vô lăng

Cụm từ
方向感
fāng xiàng gǎn

cảm giác phương hướng

Cụm từ
方向性
fāng xiàng xìng

tính định hướng (sinh học phân tử)

Cụm từ
方向
fāng xiàng

hướng; phương hướng; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
方剂
fāng jì

đơn thuốc; công thức (y học cổ truyền)

Cụm từ
方册
fāng cè

sách và tập cổ điển; tác phẩm kinh điển

Cụm từ
方便面
fāng biàn miàn

mì ăn liền

Cụm từ