Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方册方冊

fāng cè

方册 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方册 trong tiếng Việt

  1. sách và tập cổ điển
  2. tác phẩm kinh điển
Tra từ liên quan