Kết quả cho “老师”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
thầy giáo, cô giáo, giáo viên
tử thi dùng để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
(từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
quên (hết những gì đã học)
(tiếng lóng) thợ làm tóc