Kết quả tra từ “老师”
Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
老师lǎo shī
老师: giáo viên; LT: 個|个[ge4], 位[wei4]
还给老师huán gěi lǎo shī
还给老师: quên (hết những gì đã học)
托尼老师Tuō ní lǎo shī
托尼老师: (từ mới) (tiếng lóng) thợ cắt tóc; nhà tạo mẫu tóc
大体老师dà tǐ lǎo shī
大体老师: tử thi dùng để giải phẫu trong đào tạo sinh viên y khoa
Tony老师t o n y lǎo shī
Tony老师: (tiếng lóng) thợ làm tóc