Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
于都县
Yú dū xiàn

Huyện Yudu ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
于都
Yú dū

Huyện Yudu ở Ganzhou 贛州|赣州[Gan4 zhou1], Giang Tây

Cụm từ
于田县
Yú tián Xiàn

Huyện Yutian ở Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
于田
Yú tián

Huyện Yutian ở Châu Hotan 和田地區|和田地区[He2 tian2 Di4 qu1], Tân Cương

Cụm từ
于焉
yú yān

(cổ điển) xem 於是|于是[yu2 shi4]

Cụm từ
于是乎
yú shì hū

vì vậy

Cụm từ
于是
yú shì

thế là; kết quả là; do đó; vậy nên

Cụm từ
于心不忍
yú xīn bù rěn

không đành lòng

Cụm từ
于事无补
yú shì wú bǔ

không hữu ích; vô dụng

Cụm từ

(văn học) Ồ!; A!

Từ vựng

họ [Yu1]; đọc ở Đài Loan: [Yu2]

Từ vựng

(chỉ thời gian hoặc địa điểm) ở; tại; trên; (chỉ mối quan hệ gián tiếp) đến; hướng tới; đối với; về; cho; (chỉ nguồn gốc) từ; tới từ; (dùng trong so sánh) hơn; (dùng trong câu bị…

Từ vựng
方头螺帽
fāng tóu luó mào

đai ốc đầu vuông

Cụm từ
方头括号
fāng tóu kuò hào

dấu ngoặc hình thoi (【】 hoặc 〖〗)

Cụm từ
方头巾
fāng tóu jīn

khăn trùm đầu

Cụm từ
方头
fāng tóu

đầu vuông

Cụm từ
方顶
fāng dǐng

mái vuông

Cụm từ
方音
fāng yīn

giọng địa phương

Cụm từ
方面
fāng miàn

khía cạnh; phương diện; lĩnh vực; mặt; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
方阵
fāng zhèn

đội hình vuông (quân sự); phalăng; (toán) ma trận

Cụm từ
方铅矿
fāng qiān kuàng

quặng galena

Cụm từ
方𨰿
fāng xì

(cổ) sừng kim loại gắn làm khiên cho ngựa hoặc trục xe

Từ vựng
方针
fāng zhēn

chính sách; hướng dẫn; LT:個|个[ge4]

Cụm từ
方言
fāng yán

phương ngữ; tiếng địa phương

Cụm từ
方解石
fāng jiě shí

canxit (CaCO3 là khoáng vật tạo đá)

Cụm từ
方术
fāng shù

nghệ thuật chữa bệnh, bói toán, tử vi, v.v.; thuật siêu nhiên (cổ)

Cụm từ
方庄
Fāng zhuāng

khu Phương Trang, Bắc Kinh

Cụm từ
方舱
fāng cāng

tòa nhà di động; tòa nhà lắp ghép; tòa nhà có thể vận chuyển

Cụm từ
方舟
fāng zhōu

con thuyền

Cụm từ
方兴未艾
fāng xīng wèi ài

hưng thịnh và chưa ngừng (thành ngữ); phát triển nhanh; chưa ngừng mạnh; đang trên đà phát triển

Thành ngữ