Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ điển Trung – Việt dễ học

Tra chữ Hán, xem Pinyin, hiểu nghĩa tiếng Việt và học cách dùng qua từng mục từ rõ ràng.

120.941 từ sẵn sàng
方便贴
fāng biàn tiē

giấy ghi chú Post-it; giấy ghi chú có keo dán

Cụm từ
方便
fāng biàn

tiện lợi; thích hợp; tạo điều kiện; làm cho dễ dàng; có tiền dư; (nói giảm) đi vệ sinh

Cụm từ
方位词
fāng wèi cí

danh từ chỉ vị trí (ngôn ngữ học)

Cụm từ
方位角
fāng wèi jiǎo

góc phương vị

Cụm từ
方位
fāng wèi

phương hướng; điểm la bàn; hướng; vị trí; góc phương vị

Cụm từ
方丈
fāng zhang

một trượng vuông (tức đơn vị diện tích khoảng 100 feet vuông); phòng tu hành khoảng 100 feet vuông; trụ trì Phật giáo hoặc Đạo giáo; phòng của trụ trì

Cụm từ
fāng

vuông; mũ hoặc lũy thừa (toán học); ngay thẳng; trung thực; công bằng; phương hướng; bên; phía (trong hợp đồng, tranh chấp, v.v.); nơi; phương pháp; toa thuốc (y học); đúng lúc…

Viết tắt
zhǔ

cắt

Từ vựng
断点
duàn diǎn

(tin học) điểm dừng

Cụm từ
断魂椒
duàn hún jiāo

rắn hổ mang chúa hoặc ớt ma (Naga jolokia)

Cụm từ
断食
duàn shí

nhịn ăn; tuyệt thực

Cụm từ
断头台
duàn tóu tái

máy chém; giàn hành quyết

Cụm từ
断电
duàn diàn

bị cúp điện; bị mất điện

Cụm từ
断开
duàn kāi

làm gãy; tách rời; tắt (công tắc điện)

Cụm từ
断送
duàn sòng

đánh mất (lợi ích tương lai, cuộc sống, v.v.); bị hủy hoại

Cụm từ
断路器
duàn lù qì

cầu dao

Cụm từ
断货
duàn huò

hết hàng (tồn kho)

Cụm từ
断语
duàn yǔ

kết luận; phán quyết; phán xét

Cụm từ
断言
duàn yán

xác nhận; khẳng định

Cụm từ
断裂模数
duàn liè mó shù

mô đun vỡ

Cụm từ
断裂强度
duàn liè qiáng dù

độ bền đứt; gãy

Cụm từ
断裂带
duàn liè dài

đới đứt gãy (địa chất)

Cụm từ
断裂
duàn liè

gãy; vỡ; đứt rời

Cụm từ
断袖之癖
duàn xiù zhī pǐ

nghĩa đen: cắt tay áo (thành ngữ); nghĩa bóng: uyển ngữ chỉ đồng tính, bắt nguồn từ Sử ký triều Tây Hán 漢書|汉书: hoàng đế Hán Ai Đế (tên thật là Lưu Hân) đang trên giường với người…

Thành ngữ
断袖
duàn xiù

đồng tính; xem 斷袖之癖|断袖之癖[duan4 xiu4 zhi1 pi3]

Cụm từ
断行
duàn xíng

tiến hành một cách kiên quyết

Cụm từ
断行
duàn háng

ngắt dòng (tin học)

Cụm từ
断腿
duàn tuǐ

gãy chân

Cụm từ
断肠
duàn cháng

đau lòng; làm tan nát cõi lòng

Cụm từ
断背山
Duàn bèi Shān

Brokeback Mountain, bộ phim năm 2005 bằng tiếng Anh của Lý An 李安[Li3 An1]

Cụm từ