Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
方剂方劑

fāng jì

方剂 là gì?

方剂 [fāng jì] có nghĩa là đơn thuốc; công thức (y học cổ truyền).

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 方剂 trong tiếng Việt

  1. đơn thuốc
  2. công thức (y học cổ truyền)

Cách đọc và ghi nhớ 方剂

方剂 được đọc là fāng jì, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “đơn thuốc; công thức (y học cổ truyền)”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan