先 xiān 先 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 先 trong tiếng Việt trướcđầu tiênsớm hơnlúc đầuvốn dĩtạm thờihiện tại(tiền tố) quá cố (khi nói về người thân đã mất lớn tuổi hơn mình) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan