Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xián

嫌 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 嫌 trong tiếng Việt

không thích; nghi ngờ; oán hận; thù địch; viết tắt của 嫌犯[xian2 fan4], nghi phạm hình sự

Tra từ liên quan