嫌 xián 嫌 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 嫌 trong tiếng Việt không thích; nghi ngờ; oán hận; thù địch; viết tắt của 嫌犯[xian2 fan4], nghi phạm hình sự 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan