Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xián

衔 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 衔 trong tiếng Việt

biến thể của 銜|衔[xian2]

Tra từ liên quan