Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xián

絃 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 絃 trong tiếng Việt

biến thể của 弦; dây cung; dây nhạc cụ; dây cót đồng hồ; dây cung (đường thẳng nối hai điểm trên đường cong); cạnh huyền

Tra từ liên quan