Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xián

弦 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 弦 trong tiếng Việt

dây cung; dây nhạc cụ; lò xo đồng hồ; hợp âm (đoạn của đường cong); cạnh huyền; LT:根[gen1]

Tra từ liên quan