岘峴 xiàn 岘 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 岘 trong tiếng Việt viết tắt của 峴首山|岘首山[Xian4 shou3 shan1]; núi Xianshou ở Hồ Bắc; đồi dốc; được dùng trong địa danh 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan