Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xiàn

献 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 献 trong tiếng Việt

  1. dâng
  2. tặng
  3. cống hiến
  4. quyên góp
  5. cho thấy
  6. trưng bày
  7. người tài (cổ)
Tra từ liên quan