Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

xián

痫 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 痫 trong tiếng Việt

bệnh động kinh; tâm thần

Tra từ liên quan