Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Từ vựng tiếng Trung

Tra cứu từ vựng tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

12.295 từ sẵn sàng

tên một con sông ở Hà Bắc

Từ vựng

cha

Từ vựng

một loại ngọc

Từ vựng

(văn học) một loại ngọc; màu ngọc

Từ vựng

mã não; đá quý kém; một loại ngọc

Từ vựng

tên của một loại đá

Từ vựng

tẩy rửa; trừ tà; nghi lễ cầu may mắn và tránh tai họa

Từ vựng

thờ cúng tổ tiên

Từ vựng

phúc lành; hạnh phúc; may mắn

Từ vựng

vỏ trấu; lớp ngoài của hạt thóc

Từ vựng

dấu hiệu; ký hiệu; bùa niệm; niêm phong; tương ứng; phù hợp; biểu tượng; bùa viết; trùng khớp

Từ vựng

chổi lông

Từ vựng

ống tên

Từ vựng

giỏ dùng trong lễ tế

Từ vựng

biến thể của 稃[fu1]

Từ vựng

dải đeo ấn; đai lưng

Từ vựng

dây thừng nặng; dây của quan tài

Từ vựng

dây thừng nặng; dây khiêng quan tài

Từ vựng

trói; buộc; tiếng Đài Loan đọc là [fu2]

Từ vựng

lưới bắt chim

Từ vựng

thịt khô; hoa quả sấy

Từ vựng

phân huỷ; mục nát

Từ vựng

nội tạng

Từ vựng

bụng; dạ dày

Từ vựng

da

Từ vựng

tức giận

Từ vựng

dùng trong 芙蓉[fu2 rong2], hoa sen

Từ vựng

cây mã đề (Plantago); tiếng Đài Loan đọc là [fou2]

Từ vựng

sự um tùm của cây cối

Từ vựng

Angelica anomala

Từ vựng