Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

kuò

括 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 括 trong tiếng Việt

bao gồm; bao quát; cũng đọc là [gua1]

Tra từ liên quan