阃閫 kǔn 阃 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阃 trong tiếng Việt ngưỡng cửa; phòng trong; phụ nữ; vợ (tôn xưng) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan