鲲鯤
鲲 là gì?
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 鲲 trong tiếng Việt
cá bột (cá mới nở); con cá khổng lồ trong truyền thuyết có thể biến thành chim khổng lồ 鵬|鹏[Peng2]
cá bột (cá mới nở); con cá khổng lồ trong truyền thuyết có thể biến thành chim khổng lồ 鵬|鹏[Peng2]